嘲弄
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "嘲弄" (cháonòng) mang nghĩa "chế giễu, trêu chọc, nhạo báng", kết hợp bởi 嘲 (cháo - trào): "Chế nhạo" + 弄 (nòng / lòng - lộng): "Làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 嘲: Mở miệng (口) đem chuyện của người khác ra bàn tán suốt buổi sớm (朝) với thái độ giễu cợt, chế nhạo (嘲). • Chữ 弄: Đôi bàn tay (廾) nâng viên ngọc quý (王) lên ngắm nghía, xoay trở và mân mê làm ra đủ trò tinh nghịch (弄).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 嘲弄
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chế giễu, trêu chọc, nhạo báng
Ví dụ (5)
他经常嘲弄那些比他弱小的同学。
Cậu ta thường xuyên chế giễu những bạn học yếu đuối hơn mình.
He often mocks classmates who are weaker than he is.
面对别人的嘲弄,她总是保持沉默。
Đối mặt với sự nhạo báng của người khác, cô ấy luôn giữ im lặng.
She always remains silent in the face of others' ridicule.
拿别人的外貌来嘲弄是很不礼貌的。
Lấy ngoại hình của người khác ra để trêu chọc là rất vô phép.
It is very rude to mock other people's appearance.
他的语气中带有一丝嘲弄的意味。
Trong giọng điệu của anh ta mang theo một chút ý vị chế giễu.
There was a hint of mockery in his tone.
请不要嘲弄我的梦想。
Xin đừng nhạo báng ước mơ của tôi.
Please don't mock my dreams.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây