车速
HSK7-9
—
Phân tích từ 车速
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tốc độ xe, vận tốc xe
Ví dụ (10)
请注意控制车速。
Xin hãy chú ý kiểm soát tốc độ xe.
雨天路滑,必须降低车速。
Trời mưa đường trơn, bắt buộc phải giảm tốc độ xe.
高速公路上的平均车速很快。
Vận tốc xe trung bình trên đường cao tốc rất nhanh.
这里的限速标志提醒司机减慢车速。
Biển báo giới hạn tốc độ ở đây nhắc nhở tài xế giảm vận tốc xe.
车速过快是导致交通事故的主要原因之一。
Tốc độ xe quá nhanh là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tai nạn giao thông.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây