彻夜
HSK7-9
—
Phân tích từ 彻夜
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:suốt đêm, thức trắng đêm
Ví dụ (10)
为了准备考试,他彻夜未眠。
Để chuẩn bị cho kỳ thi, anh ấy đã thức trắng đêm.
昨晚的雨彻夜未停。
Cơn mưa tối qua rơi suốt đêm không tạnh.
我们好久不见,昨晚彻夜长谈。
Chúng tôi lâu rồi không gặp, tối qua đã trò chuyện suốt cả đêm.
医生们彻夜工作,抢救伤员。
Các bác sĩ đã làm việc suốt đêm để cấp cứu người bị thương.
这家便利店是彻夜营业的。
Cửa hàng tiện lợi này hoạt động suốt đêm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây