车轴
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "车轴" (chēzhóu) mang nghĩa "trục xe, trục bánh xe", kết hợp bởi 车 (chē - xa): "xe" + 轴 (zhóu - trục): "Trục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车). • Chữ 轴: Bộ phận hình trụ ở giữa giúp bánh xe (车) có thể quay tròn tự do (由) quanh tâm chính là cái trục xe (轴).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 车轴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trục xe, trục bánh xe
Ví dụ (5)
这辆卡车的车轴断了。
Trục xe của chiếc xe tải này bị gãy rồi.
The axle of this truck is broken.
机械师正在修理汽车的车轴。
Thợ cơ khí đang sửa chữa trục bánh xe ô tô.
The mechanic is repairing the car's axle.
车轴需要定期润滑。
Trục xe cần được bôi trơn định kỳ.
The axle needs to be lubricated regularly.
车轴生锈导致了车轮脱落。
Trục xe bị rỉ sét đã dẫn đến việc bánh xe bị rơi ra.
The axle rusted, causing the wheel to fall off.
前车轴和后车轴的设计是不同的。
Thiết kế của trục xe trước và trục xe sau là khác nhau.
The designs of the front axle and rear axle are different.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây