撤换
HSK7-9
—
Phân tích từ 撤换
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thay thế, thay người/vật
Ví dụ (10)
公司决定撤换不合格的经理。
Công ty quyết định thay thế người quản lý không đủ tiêu chuẩn.
教练在下半场撤换了两名球员。
Huấn luyện viên đã thay hai cầu thủ trong hiệp hai.
这批旧设备必须马上撤换。
Lô thiết bị cũ này phải được thay thế ngay lập tức.
导演临时撤换了男主角。
Đạo diễn đã đột xuất thay thế nam diễn viên chính.
如果你不能完成任务,随时可能被撤换。
Nếu bạn không thể hoàn thành nhiệm vụ, bạn có thể bị thay thế bất cứ lúc nào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây