沉稳
HSK7-9
—
Phân tích từ 沉稳
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:điềm tĩnh, trầm ổn, vững vàng
Ví dụ (10)
他是一个性格沉稳的人,遇到困难从不慌张。
Anh ấy là một người có tính cách điềm tĩnh, gặp khó khăn không bao giờ hoảng hốt.
面对突发事件,她表现得十分沉稳。
Đối mặt với sự cố bất ngờ, cô ấy thể hiện vô cùng trầm ổn.
经过几年的历练,他变得更加沉稳了。
Trải qua vài năm rèn luyện, anh ấy đã trở nên vững vàng hơn.
他的声音沉稳有力,让人感到很安心。
Giọng nói của anh ấy trầm ổn và mạnh mẽ, khiến người ta cảm thấy rất an tâm.
父亲迈着沉稳的步伐走进了房间。
Cha sải những bước chân vững vàng bước vào phòng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây