Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
衬托
chèntuō
làm nổi bật, tôn lên, phụ họa
Hán việt: sấn thác
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "衬托" (chèntuō) mang nghĩa "làm nổi bật, tôn lên, phụ họa", kết hợp bởi 衬 (chèn - sấn): "lót" + 托 (tuō - thác): "nhờ cậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 衬: Mặc thêm một tấm áo (衤) vừa vặn từng tấc (寸) sát bên trong cơ thể làm lớp áo lót, làm nền tôn lên (衬). • Chữ 托: Đưa bàn tay (扌) nâng đỡ nhánh mầm non (乇) và trao gửi niềm tin cho người đáng tin cậy, gọi là nhờ cậy, ủy thác, giao phó (托).

Thành phần cấu tạo

衬托
chèntuō
làm nổi bật, tôn lên, phụ họa
衬
chèn • sấn
lót
衤
Bộ Y (đứng)
Áo (bên trái)
寸
Bộ Thốn
Tấc / âm đọc (bên phải)
托
tuō • thác
nhờ cậy
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
乇
Thác
Gửi gắm / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:làm nổi bật, tôn lên, phụ họa
Ví dụ (5)
lántiān蓝天bǎ把báiyún白云chèntuō衬托de得gèngjiā更加měilì美丽。
Bầu trời xanh làm nổi bật những đám mây trắng thêm phần xinh đẹp.
The blue sky makes the white clouds look even more beautiful.
zhè这jiàn件hóngsè红色de的yīfu衣服bǎ把tā她de的pífū皮肤chèntuō衬托de得hěn很bái白。
Chiếc áo màu đỏ này tôn lên làn da trắng ngần của cô ấy.
This red piece of clothing makes her skin look very fair.
lǜyè绿叶bǎ把hóng红huā花chèntuō衬托de得gèngjiā更加jiāoyàn娇艳。
Lá xanh làm tôn lên vẻ kiều diễm của bông hoa đỏ.
The green leaves make the red flowers look even more delicate and vibrant.
zài在zhōuwéi周围yí一piàn片hēi'àn黑暗de的chèntuō衬托xià下,nà那yìdiǎn一点xīngguāng星光xiǎnde显得géwài格外míngliàng明亮。
Dưới sự làm nền của bóng tối xung quanh, ánh sao đó trông đặc biệt sáng tỏ.
Against the surrounding darkness, that tiny bit of starlight looked especially bright.
zhè这shǒu首bèijǐng背景yīnyuè音乐hěn很hǎo好de地chèntuō衬托le了diànyǐng电影de的bēishāng悲伤qìfēn气氛。
Bản nhạc nền này đã phụ họa rất tốt cho bầu không khí đau buồn của bộ phim.
This background music perfectly complements the film's sorrowful atmosphere.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây