痴心
HSK7-9
—
Phân tích từ 痴心
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lòng si mê, tình cảm mù quáng
Ví dụ (10)
他对她一片痴心,可惜她早有心上人了。
Anh ấy ôm trọn một lòng si mê cô ấy, thật tiếc là cô ấy đã có người trong mộng từ lâu.
别再对他痴心妄想了,他根本不爱你。
Đừng có mơ mộng hão huyền vì tình cảm mù quáng với anh ta nữa, anh ta căn bản không hề yêu bạn.
那个痴心女子为了等他,终身未嫁。
Cô gái si tình đó vì đợi anh ấy mà cả đời không lấy chồng.
即使知道没有结果,他依然痴心不改。
Cho dù biết là không có kết quả, anh ấy vẫn không thay đổi lòng si mê.
爱情有时候会让人变得极其痴心。
Tình yêu đôi khi khiến con người ta trở nên cực kỳ si mê mù quáng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây