崇尚
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "崇尚" (chóngshàng) nghĩa là "tôn sùng, đề cao, ngưỡng mộ", ghép bởi: 崇 (chóng): tôn thờ + 尚 (shàng): Vẫn còn.
Thành phần cấu tạo
崇尚
tôn sùng, đề cao, ngưỡng mộ
山
宗
⺌
冂
口
Hình ảnh:

Phân tích từ 崇尚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tôn sùng, đề cao, ngưỡng mộ
Ví dụ (10)
我们应该崇尚科学,破除迷信。
Chúng ta nên tôn sùng khoa học, bài trừ mê tín.
年轻一代更加崇尚自由的生活方式。
Thế hệ trẻ ngày càng đề cao lối sống tự do.
中国人民历来崇尚和平与发展。
Nhân dân Trung Quốc từ xưa đến nay luôn đề cao hòa bình và phát triển.
爷爷一生崇尚节俭,从不浪费任何食物。
Ông nội cả đời đề cao sự tiết kiệm, không bao giờ lãng phí bất kỳ thức ăn nào.
现代都市人越来越崇尚回归自然。
Người dân đô thị hiện đại ngày càng ngưỡng mộ việc trở về với thiên nhiên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây