筹集
HSK7-9
—
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:quyên góp, huy động (tiền, tài nguyên)
Ví dụ (10)
他们正在为灾区筹集资金。
Họ đang huy động vốn cho vùng bị thiên tai.
学校已经筹集到了足够的救援物资。
Trường học đã quyên góp đủ vật tư cứu trợ.
这次活动的目标是筹集一百万善款。
Mục tiêu của hoạt động lần này là quyên góp được một triệu khoản tiền từ thiện.
公司需要筹集更多的资金来扩大生产。
Công ty cần huy động thêm vốn để mở rộng sản xuất.
我们必须在三天内筹集到这笔钱。
Chúng ta phải huy động được khoản tiền này trong vòng ba ngày.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây