筹码
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "筹码" (chóumǎ) nghĩa là "thẻ cược, chip; lợi thế đàm phán", ghép bởi: 筹 (chóu): thẻ tính + 码 (mǎ): mã số.
Thành phần cấu tạo
筹码
thẻ cược, chip; lợi thế đàm phán
⺮
寿
石
马
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thẻ cược, chip; lợi thế đàm phán
Ví dụ (10)
他把所有的筹码都押在了轮盘上。
Anh ấy đã đặt tất cả thẻ cược của mình vào bàn roulette.
这份商业计划书是他谈判的重要筹码。
Bản kế hoạch kinh doanh này là lợi thế đàm phán quan trọng của anh ấy.
赌场里的筹码可以兑换成现金。
Các thẻ cược trong sòng bạc có thể được đổi thành tiền mặt.
为了增加谈判的筹码,我们必须收集更多的证据。
Để tăng thêm lợi thế đàm phán, chúng ta phải thu thập nhiều chứng cứ hơn.
掌握核心技术是他们在市场竞争中最大的筹码。
Nắm vững công nghệ cốt lõi là lợi thế lớn nhất của họ trong cạnh tranh thị trường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây