传闻
HSK7-9
—
Phân tích từ 传闻
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:tin đồn, nghe nói
Ví dụ (10)
关于他辞职的传闻是真的。
Tin đồn về việc anh ấy từ chức là sự thật.
别相信那些毫无根据的传闻。
Đừng tin vào những tin đồn vô căn cứ đó.
最近有传闻说这家公司即将破产。
Gần đây có tin đồn nói rằng công ty này sắp phá sản.
那个传闻很快就在村子里传开了。
Tin đồn đó rất nhanh đã lan truyền khắp làng.
传闻不如眼见为实。
Nghe đồn không bằng tận mắt chứng kiến.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây