纯朴
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "纯朴" (chúnpǔ) nghĩa là "chất phác, thuần phác, giản dị", ghép bởi: 纯 (chún): Thuần khiết + 朴 (pǔ): giản dị.
Thành phần cấu tạo
纯朴
chất phác, thuần phác, giản dị
纟
屯
木
卜
Hình ảnh:

Phân tích từ 纯朴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:chất phác, thuần phác, giản dị
Ví dụ (10)
他是一个纯朴的农民。
Ông ấy là một người nông dân chất phác.
这里的乡亲们非常纯朴善良。
Bà con ở đây vô cùng thuần phác và lương thiện.
这座古镇依然保留着纯朴的民风。
Cổ trấn này vẫn giữ được phong tục tập quán giản dị.
她的文字有着一种纯朴的美。
Câu chữ của cô ấy mang một vẻ đẹp thuần phác.
孩子们纯朴的笑容让人感到温暖。
Nụ cười chất phác của những đứa trẻ khiến người ta cảm thấy ấm áp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây