绰号
HSK7-9
—
Phân tích từ 绰号
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:biệt danh, tên lóng
Ví dụ (10)
大家给他起了一个绰号叫“飞毛腿”。
Mọi người đặt cho anh ấy một biệt danh là "Phi mao thoái".
你知道老板的绰号是什么吗?
Bạn có biết biệt danh của ông chủ là gì không?
随便给别人起绰号是很不礼貌的。
Tùy tiện đặt biệt danh cho người khác là rất bất lịch sự.
他小时候由于比较胖,得了个“小胖”的绰号。
Hồi nhỏ do khá mập nên cậu ấy có biệt danh là "Tiểu Béo".
同学们都喜欢用绰号互相称呼。
Các bạn học đều thích dùng biệt danh để gọi nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây