刺耳
HSK7-9
—
Phân tích từ 刺耳
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:chói tai, khó nghe
Ví dụ (10)
刹车的声音非常刺耳。
Tiếng phanh xe vô cùng chói tai.
她的尖叫声让人觉得很刺耳。
Tiếng la hét của cô ấy khiến người ta cảm thấy rất chói tai.
他的批评虽然刺耳,但都是为了你好。
Lời chỉ trích của anh ấy tuy khó nghe, nhưng đều là vì muốn tốt cho bạn.
工地上传来一阵刺耳的金属摩擦声。
Từ công trường vọng lại một tràng tiếng kim loại ma sát chói tai.
这些讽刺的话听起来格外刺耳。
Những lời mỉa mai này nghe cực kỳ khó nghe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây