刺骨
HSK7-9
—
Phân tích từ 刺骨
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:buốt tận xương, lạnh thấu xương
Ví dụ (10)
冬天的寒风刺骨,让人直打哆嗦。
Gió lạnh mùa đông buốt tận xương, khiến người ta run lẩy bẩy.
刚下过雪,外面的空气异常刺骨。
Trời vừa có tuyết rơi, không khí bên ngoài lạnh buốt tận xương.
河水冰冷刺骨,没有人敢下去游泳。
Nước sông lạnh thấu xương, không ai dám xuống bơi.
尽管寒风刺骨,他依然坚持在户外锻炼。
Mặc cho gió lạnh thấu xương, anh ấy vẫn kiên trì tập thể dục ngoài trời.
站在山顶上,刺骨的寒风迎面扑来。
Đứng trên đỉnh núi, cơn gió lạnh buốt tận xương phả thẳng vào mặt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây