刺绣
HSK7-9
—
Phân tích từ 刺绣
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:thêu thùa, hàng thêu
Ví dụ (10)
这幅刺绣作品非常精美。
Tác phẩm thêu này vô cùng tinh xảo.
她正在学习中国传统的刺绣技艺。
Cô ấy đang học kỹ nghệ thêu thùa truyền thống của Trung Quốc.
这件衣服上的刺绣是手工做的。
Hàng thêu trên bộ quần áo này được làm thủ công.
刺绣需要极大的耐心和细心。
Thêu thùa đòi hỏi sự kiên nhẫn và tỉ mỉ vô cùng lớn.
苏州刺绣在世界上享有盛誉。
Hàng thêu Tô Châu rất có danh tiếng trên thế giới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây