赐教
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "赐教" (cìjiào) mang nghĩa "xin được chỉ giáo, xin dạy bảo (khiêm tốn)", kết hợp bởi 赐 (cì - tứ): "Ban tặng" + 教 (jiāo - giáo): "dạy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赐: Bậc bề trên dễ dàng (易) lấy tiền bạc và châu báu (贝) trao thưởng cho người có công, gọi là ban tặng, ân tứ (赐). • Chữ 教: Người thầy cầm thước (攵) ân cần truyền thụ đạo lý hiếu thảo (孝) cho học trò chính là công việc dạy học, giảng dạy (教).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 赐教
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xin được chỉ giáo, xin dạy bảo (khiêm tốn)
Ví dụ (5)
如果有什么不对的地方,还请不吝赐教。
Nếu có chỗ nào không đúng, xin đừng ngần ngại chỉ giáo cho.
If there is anything amiss, I would greatly appreciate your guidance.
晚辈学识浅薄,还望前辈多多赐教。
Kẻ hậu bối học thức nông cạn, rất mong được tiền bối chỉ giáo nhiều hơn.
As a junior with limited knowledge, I hope you, my senior, will kindly offer me your guidance.
这是我的拙作,敬请大家赐教。
Đây là tác phẩm vụng về của tôi, kính mong mọi người chỉ bảo thêm.
This is my humble work, and I respectfully welcome your comments and guidance.
明天我打算去拜访那位专家,当面请他赐教。
Ngày mai tôi định đi bái phỏng vị chuyên gia đó, để trực tiếp xin ông ấy chỉ giáo.
I plan to visit that expert tomorrow and ask for his guidance in person.
关于这个问题,不知您有何高见,希望能赐教一二。
Về vấn đề này, không biết ngài có cao kiến gì không, hy vọng có thể dạy bảo đôi điều.
As for this question, I wonder what insights you might have. I hope you can share a bit of your advice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây