粗暴
HSK7-9
—
Phân tích từ 粗暴
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thô bạo, hung hăng, cộc cằn
Ví dụ (10)
他的态度非常粗暴。
Thái độ của anh ấy vô cùng thô bạo.
警察不能粗暴对待嫌疑人。
Cảnh sát không được đối xử thô bạo với nghi phạm.
这种解决问题的方法太简单粗暴了。
Cách giải quyết vấn đề này quá đơn giản và thô bạo.
父母不应该粗暴地干涉孩子的私人生活。
Cha mẹ không nên can thiệp một cách thô bạo vào đời sống riêng tư của con cái.
他脾气不好,经常对员工说些粗暴的话。
Anh ta tính khí không tốt, thường nói những lời cộc cằn với nhân viên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây