簇拥
HSK7-9
—
Phân tích từ 簇拥
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:vây quanh, đám đông bao quanh
Ví dụ (10)
粉丝们簇拥着那位著名的歌手。
Người hâm mộ vây quanh vị ca sĩ nổi tiếng đó.
孩子们簇拥在老师身边听故事。
Bọn trẻ vây quanh bên cạnh giáo viên để nghe kể chuyện.
几棵古树簇拥着一座小亭子。
Mấy gốc cây cổ thụ vây quanh một ngôi đình nhỏ.
记者们簇拥上来,争相采访这位英雄。
Các phóng viên xúm lại vây quanh, tranh nhau phỏng vấn vị anh hùng này.
月亮被周围的繁星簇拥着,显得格外美丽。
Mặt trăng được bao quanh bởi những vì sao lấp lánh xung quanh, trông đặc biệt xinh đẹp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây