存折
HSK7-9
—
Phân tích từ 存折
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sổ tiết kiệm, sổ ngân hàng
Ví dụ (10)
我的存折丢了。
Sổ tiết kiệm của tôi bị mất rồi.
请带上身份证和存折去银行。
Vui lòng mang theo chứng minh thư và sổ ngân hàng đến ngân hàng.
她把工资全存进存折里了。
Cô ấy đã gửi toàn bộ tiền lương vào sổ tiết kiệm.
现在年轻人很少使用存折了。
Bây giờ thanh niên rất ít khi sử dụng sổ ngân hàng.
只拿存折可以取钱吗?
Chỉ cầm sổ tiết kiệm có thể rút tiền không?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây