措手不及
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "措手不及" (cuòshǒu-bùjí) nghĩa là "trở tay không kịp, bất ngờ không phòng bị", ghép bởi: 措 (cuò): xử trí + 手 (shǒu): tay + 不 (bù): không + 及 (jí): và.
Thành phần cấu tạo
措手不及
trở tay không kịp, bất ngờ không phòng bị
扌
昔
手
一
个 (biến thể)
及
Hình ảnh:

Phân tích từ 措手不及
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:trở tay không kịp, bất ngờ không phòng bị
Ví dụ (10)
突然的停电让我们措手不及。
Sự cố mất điện đột ngột làm chúng tôi trở tay không kịp.
他突然提出辞职,让老板感到措手不及。
Anh ấy đột nhiên nộp đơn từ chức khiến sếp cảm thấy bất ngờ không phòng bị.
面对对手的突然袭击,他们完全措手不及。
Đối mặt với đòn tấn công bất ngờ của đối thủ, họ hoàn toàn trở tay không kịp.
这场暴风雨来得太快,让当地居民措手不及。
Cơn bão này đến quá nhanh khiến người dân địa phương trở tay không kịp.
最后一刻的计划变更让我措手不及。
Sự thay đổi kế hoạch vào phút chót làm tôi trở tay không kịp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây