搭乘
HSK7-9
—
Phân tích từ 搭乘
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đi, đi nhờ hoặc đáp phương tiện
Ví dụ (10)
他每天搭乘地铁去上班。
Anh ấy mỗi ngày đều đi tàu điện ngầm để đi làm.
请搭乘本次航班的旅客到三号登机口集合。
Xin mời hành khách đi chuyến bay này tập trung tại cổng lên máy bay số 3.
我们计划明天搭乘高铁去上海。
Chúng tôi dự định ngày mai đáp tàu cao tốc đi Thượng Hải.
搭乘公共汽车时请注意保管好随身物品。
Khi đi xe buýt xin chú ý bảo quản tốt đồ đạc cá nhân.
搭乘电梯时请勿乱按按钮。
Khi đi thang máy xin đừng bấm nút lung tung.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây