大大咧咧
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "大大咧咧" (dàdāliēliē) nghĩa là "xuề xòa, cởi mở, không cầu kỳ", ghép bởi: 大 (dà): to + 大 (dà): to + 咧 (liě / liē / lie): há miệng + 咧 (liě / liē / lie): há miệng.
Thành phần cấu tạo
大大咧咧
xuề xòa, cởi mở, không cầu kỳ
大
口
列
Hình ảnh:

Phân tích từ 大大咧咧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:xuề xòa, cởi mở, không cầu kỳ
Ví dụ (10)
她性格大大咧咧的,很容易交到朋友。
Tính cách cô ấy cởi mở, rất dễ kết bạn.
别看他平时大大咧咧,工作起来可是非常认真的。
Đừng thấy bình thường anh ấy xuề xòa, lúc làm việc lại vô cùng nghiêm túc đấy.
这个人总是大大咧咧的,什么事都不放在心上。
Người này lúc nào cũng xuề xòa, chuyện gì cũng không để trong lòng.
她大大咧咧地走进办公室,一点也不拘束。
Cô ấy thoải mái bước vào văn phòng, không một chút gò bó nào.
虽然他做事有些大大咧咧,但为人还是很诚实的。
Mặc dù anh ấy làm việc có hơi không cầu kỳ, nhưng làm người thì vẫn rất thành thật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây