担负
HSK7-9
—
Phân tích từ 担负
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gánh vác, chịu trách nhiệm thực hiện
Ví dụ (10)
他担负着保卫祖国的重任。
Anh ấy gánh vác trọng trách bảo vệ tổ quốc.
作为长子,他担负起全家的生活费。
Là con cả, anh ấy gánh vác chi phí sinh hoạt của cả gia đình.
学校担负着培养人才的任务。
Trường học chịu trách nhiệm thực hiện nhiệm vụ bồi dưỡng nhân tài.
这个部门担负收集数据的工作。
Bộ phận này chịu trách nhiệm thực hiện công việc thu thập dữ liệu.
她主动要求担负这次救援任务。
Cô ấy chủ động yêu cầu gánh vác nhiệm vụ cứu hộ lần này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây