怠工
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "怠工" (dài//gōng) nghĩa là "làm biếng, đình công ngầm, làm chậm chạp cố ý", ghép bởi: 怠 (dài): lười biếng + 工 (gōng): Người thợ.
Thành phần cấu tạo
怠工
làm biếng, đình công ngầm, làm chậm chạp cố ý
台
心
工
Hình ảnh:

Phân tích từ 怠工
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'dài / gōng')
Nghĩa:làm biếng, đình công ngầm, làm chậm chạp cố ý
Ví dụ (10)
工人们故意怠工以抗议减薪。
Các công nhân cố ý làm chậm chạp để phản đối việc giảm lương.
经理发现部分员工在消极怠工。
Giám đốc phát hiện một số nhân viên đang tiêu cực đình công ngầm.
这次怠工导致工厂的产量大幅下降。
Cuộc đình công ngầm lần này khiến sản lượng của nhà máy giảm sút mạnh.
我们必须防止这种怠工的现象发生。
Chúng ta phải ngăn chặn hiện tượng làm biếng này xảy ra.
他因为连续故意怠工而被解雇了。
Anh ta đã bị sa thải vì liên tục cố ý làm chậm chạp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây