当众
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "当众" (dāngzhòng) nghĩa là "trước đám đông, công khai trước mọi người", ghép bởi: 当 (dāng / dàng): làm + 众 (zhòng): Đám đông.
Thành phần cấu tạo
当众
trước đám đông, công khai trước mọi người
⺌
彐
人
从
Hình ảnh:

Phân tích từ 当众
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:trước đám đông, công khai trước mọi người
Ví dụ (10)
他当众向大家道了歉。
Anh ấy đã xin lỗi mọi người trước đám đông.
你不应该当众批评他。
Bạn không nên phê bình anh ấy trước đám đông.
老板当众宣布了这项决定。
Ông chủ đã công khai thông báo quyết định này trước mọi người.
她觉得当众讲话很尴尬。
Cô ấy cảm thấy bối rối khi nói chuyện trước đám đông.
他当众向女朋友求婚了。
Anh ấy đã cầu hôn bạn gái trước sự chứng kiến của mọi người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây