倒下
HSK7-9
—
Phân tích từ 倒下
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ngã xuống, đổ xuống
Ví dụ (10)
他太累了,刚走到门口就倒下了。
Anh ấy quá mệt, vừa bước đến cửa đã ngã xuống.
狂风刮过,大树轰然倒下。
Cuồng phong thổi qua, cái cây lớn đổ ầm xuống.
无论遇到什么困难,我们都不能倒下。
Bất luận gặp phải khó khăn gì, chúng ta đều không thể gục ngã.
战士们一个接一个地倒下,但没有人退缩。
Các chiến sĩ lần lượt ngã xuống, nhưng không một ai lùi bước.
那堵旧墙在暴雨中倒下了。
Bức tường cũ đó đã đổ xuống trong cơn mưa to.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây