提防
HSK7-9
—
Phân tích từ 提防
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đề phòng, cảnh giác
Ví dụ (10)
你出门在外,要提防小偷。
Khi bạn ở bên ngoài, phải đề phòng kẻ trộm.
孩子们被教导要提防陌生人。
Trẻ em được dạy phải cảnh giác với người lạ.
网上购物时,大家要提防受骗。
Khi mua sắm trên mạng, mọi người phải cảnh giác để không bị lừa.
军队时刻提防着敌人的突然袭击。
Quân đội luôn đề phòng cuộc tấn công bất ngờ của kẻ thù.
投资有风险,必须要提防陷阱。
Đầu tư có rủi ro, bắt buộc phải cảnh giác với các cạm bẫy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây