抵挡
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "抵挡" (dǐdǎng) nghĩa là "chống đỡ, cản lại, kháng cự", ghép bởi: 抵 (dǐ): Chống lại + 挡 (dǎng): Chặn.
Thành phần cấu tạo
抵挡
chống đỡ, cản lại, kháng cự
扌
氐
当
Hình ảnh:

Phân tích từ 抵挡
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chống đỡ, cản lại, kháng cự
Ví dụ (10)
他抵挡不住美食的诱惑。
Anh ấy không thể chống đỡ nổi sự cám dỗ của đồ ăn ngon.
这件大衣足以抵挡冬天的寒冷。
Chiếc áo khoác này đủ để cản lại cái lạnh của mùa đông.
士兵们奋力抵挡敌人的猛烈进攻。
Các binh sĩ ra sức kháng cự lại cuộc tấn công mãnh liệt của kẻ thù.
我实在抵挡不住困意,就去睡觉了。
Tôi thực sự không cản lại được cơn buồn ngủ, nên đã đi ngủ rồi.
没有任何力量能抵挡时代的发展。
Không có bất kỳ sức mạnh nào có thể cản lại sự phát triển của thời đại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây