丢脸
HSK7-9
—
Phân tích từ 丢脸
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'diū / liǎn')
Nghĩa:mất mặt, xấu hổ
Ví dụ (10)
在大家面前答错问题,真是太丢脸了。
Trả lời sai câu hỏi trước mặt mọi người, thật là quá mất mặt.
他不觉得作弊是一件丢脸的事。
Anh ấy không nghĩ gian lận là một việc đáng xấu hổ.
这次考试不及格,让我觉得很丢脸。
Thi trượt lần này khiến tôi cảm thấy rất mất mặt.
别哭了,这没什么好丢脸的。
Đừng khóc nữa, chuyện này chẳng có gì đáng xấu hổ cả.
他喝醉了,在派对上做了很多丢脸的事。
Anh ta uống say và đã làm rất nhiều chuyện mất mặt trong bữa tiệc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây