丢失
HSK7-9
—
Phân tích từ 丢失
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bị mất, thất lạc
Ví dụ (10)
我的行李在机场丢失了。
Hành lý của tôi đã bị thất lạc ở sân bay.
电脑坏了,导致很多重要文件丢失。
Máy tính bị hỏng dẫn đến việc rất nhiều tài liệu quan trọng bị mất.
如果发现物品丢失,请立即联系警察。
Nếu phát hiện đồ đạc bị mất, vui lòng liên hệ cảnh sát ngay lập tức.
昨天我不小心丢失了手机。
Hôm qua tôi sơ ý làm mất điện thoại.
找回丢失的记忆是不容易的。
Tìm lại những ký ức đã mất là điều không hề dễ dàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây