东奔西走
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "东奔西走" (dōngbēn-xīzǒu) mang nghĩa "chạy đông chạy tây, tất bật ngược xuôi", kết hợp bởi 东 (dōng - đông): "Phương đông" + 奔 (bēn / bèn - bôn): "chạy" + 西 (xī - tây): "phía tây" + 走 (zǒu - tẩu): "đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 东: Khi vầng mặt trời bắt đầu nhô lên xuyên qua tán cây cổ thụ ở chân trời cũng là lúc chỉ về hướng mặt trời mọc: phương đông (东). • Chữ 奔: Con người (大) sải bước băng nhanh qua đồng cỏ xanh (卉) về phía trước với tốc độ hết sức vội vã là đang chạy, lao đi (奔). • Chữ 西: Hình ảnh chiếc tổ chim trên cành cây khi đàn chim bay về nghỉ lúc mặt trời lặn gợi nhớ hướng phía tây (西). • Chữ 走: Đôi bàn chân (止) sải bước đều đặn trên mặt đất (土) để tiến về phía trước là đi, đi bộ (走).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 东奔西走
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:chạy đông chạy tây, tất bật ngược xuôi
Ví dụ (5)
为了赚钱养家,他到处东奔西走。
Để kiếm tiền nuôi gia đình, anh ấy phải chạy đông chạy tây khắp nơi.
To earn money and support his family, he ran around everywhere.
这些年来他东奔西走,吃了不少苦。
Những năm qua anh ấy tất bật ngược xuôi, chịu không ít vất vả.
Over the years, he has traveled around constantly and endured quite a lot of hardship.
为了解决这个问题,王经理一连几天东奔西走。
Để giải quyết vấn đề này, giám đốc Vương đã chạy đông chạy tây suốt mấy ngày liền.
To solve this problem, Manager Wang spent several days running around nonstop.
他不想再继续东奔西走的生活了,只想找一份稳定的工作。
Anh ấy không muốn tiếp tục cuộc sống tất bật ngược xuôi nữa, chỉ muốn tìm một công việc ổn định.
He no longer wants to keep living a life of constant running around; he just wants to find a stable job.
你别再盲目地东奔西走了,坐下来好好想想吧。
Cậu đừng có chạy đông chạy tây mù quáng nữa, hãy ngồi xuống suy nghĩ cho kỹ đi.
Stop running around blindly and sit down to think things through.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây