动弹
HSK7-9
—
Phân tích từ 动弹
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cử động, nhúc nhích
Ví dụ (10)
他伤得很重,一点儿也动弹不得。
Anh ấy bị thương rất nặng, một chút cũng không thể nhúc nhích được.
人群太拥挤了,我简直无法动弹。
Đám đông quá chen lấn, tôi quả thực không thể cử động nổi.
累了一天,他躺在床上一动也不想动弹。
Mệt mỏi cả ngày, anh ấy nằm trên giường một chút cũng không muốn nhúc nhích.
机器卡住了,齿轮完全不能动弹。
Máy bị kẹt rồi, bánh răng hoàn toàn không thể cử động.
她的腿被压在重物下,动弹不了。
Chân của cô ấy bị đè dưới vật nặng, không thể nhúc nhích được.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây