独家
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "独家" (dújiā) mang nghĩa "độc quyền, riêng một mình", kết hợp bởi 独 (dú - độc): "độc lập" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 独: Loài thú hoang (犭) không sống theo bầy như côn trùng (虫) mà chỉ lầm lũi đi săn một mình, tự lập và độc lập (独). • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 独家
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:độc quyền, riêng một mình
Ví dụ (5)
这是我们频道的独家报道。
Đây là bản tin độc quyền của kênh chúng tôi.
This is an exclusive report by our channel.
这家公司是该品牌的独家代理商。
Công ty này là đại lý độc quyền của thương hiệu đó.
This company is the brand's exclusive agent.
这是奶奶的独家秘方,绝对不外传。
Đây là bí phương độc quyền của bà nội, tuyệt đối không truyền ra ngoài.
This is Grandma's secret recipe, and she absolutely won't share it with anyone.
他们获得了这场比赛的独家转播权。
Họ đã giành được quyền phát sóng độc quyền trận đấu này.
They obtained the exclusive broadcasting rights to this competition.
著名导演接受了本刊的独家专访。
Đạo diễn nổi tiếng đã nhận lời phỏng vấn độc quyền của tạp chí chúng tôi.
The renowned director granted our magazine an exclusive interview.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây