短缺
HSK7-9
—
Phân tích từ 短缺
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:thiếu hụt, khan hiếm
Ví dụ (10)
这个地区正面临严重的水资源短缺。
Khu vực này đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt tài nguyên nước nghiêm trọng.
工厂因为劳动力短缺而不得不减少产量。
Nhà máy buộc phải giảm sản lượng do thiếu hụt lao động.
我们的项目目前遇到了资金短缺的问题。
Dự án của chúng tôi hiện đang gặp vấn đề thiếu hụt vốn.
战争导致了全国性的食物短缺。
Chiến tranh đã dẫn đến tình trạng khan hiếm lương thực trên toàn quốc.
由于原材料短缺,产品的交货期被迫推迟。
Do khan hiếm nguyên liệu thô, thời gian giao sản phẩm buộc phải lùi lại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây