渡过
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "渡过" (dùguò) mang nghĩa "vượt qua, trải qua (giai đoạn khó khăn)", kết hợp bởi 渡 (dù - độ): "Băng qua" + 过 (guò - quá): "qua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 渡: Người lái đò ước lượng đúng độ rộng (度) của dòng sông nước chảy (氵) để chèo thuyền băng qua, đưa khách qua phà (渡). • Chữ 过: Bước chân (辶) đi qua từng tấc (寸) đường và từng khoảnh khắc thời gian không ngừng nghỉ nghĩa là đi qua, trải qua (过).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:vượt qua, trải qua (giai đoạn khó khăn)
Ví dụ (5)
我们一定能一起渡过难关。
Chúng ta nhất định có thể cùng nhau vượt qua khó khăn.
We will definitely get through this hardship together.
这家公司成功地渡过了经济危机。
Công ty này đã vượt qua cuộc khủng hoảng kinh tế một cách thành công.
This company successfully weathered the economic crisis.
病人已经渡过了危险期,目前情况稳定。
Bệnh nhân đã vượt qua thời kỳ nguy hiểm, tình trạng hiện tại đã ổn định.
The patient has passed the critical stage and is currently in stable condition.
谢谢你在我最需要的时候陪我渡过难关。
Cảm ơn bạn đã ở bên tôi vượt qua giai đoạn khó khăn khi tôi cần nhất.
Thank you for being with me and helping me through the hard times when I needed it most.
凭借着坚韧的毅力,他渡过了人生中最艰难的一年。
Dựa vào ý chí kiên cường, anh ấy đã vượt qua một năm khó khăn nhất trong cuộc đời.
Through sheer perseverance, he got through the hardest year of his life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây