段落
HSK7-9
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đoạn văn, đoạn, giai đoạn
Ví dụ (10)
这篇文章一共有五个段落。
Bài viết này có tổng cộng năm đoạn văn.
请把这个段落翻译成越南语。
Xin hãy dịch đoạn văn này sang tiếng Việt.
我们的第一期工程已经告一段落。
Dự án giai đoạn một của chúng tôi đã tạm khép lại một giai đoạn.
这个段落的主题不够明确,需要修改。
Chủ đề của đoạn văn này không đủ rõ ràng, cần phải chỉnh sửa.
人生的每个段落都有不同的挑战。
Mỗi giai đoạn của cuộc đời đều có những thử thách khác nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây