烦闷
HSK7-9
—
Phân tích từ 烦闷
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:buồn bực, khó chịu, bực bội
Ví dụ (10)
天气阴沉沉的,让人感到十分烦闷。
Thời tiết âm u khiến người ta cảm thấy vô cùng bực bội.
最近工作压力很大,他心里有些烦闷。
Gần đây áp lực công việc rất lớn, trong lòng anh ấy có chút buồn bực.
出去散散步可以缓解内心的烦闷。
Ra ngoài đi dạo có thể xoa dịu sự khó chịu trong lòng.
她整天呆在家里,觉得非常烦闷。
Cô ấy ở nhà cả ngày, cảm thấy vô cùng buồn bực.
听点轻音乐能驱散你心中的烦闷情绪。
Nghe chút nhạc nhẹ có thể xua tan tâm trạng bực bội trong lòng bạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây