烦躁
HSK7-9
—
Phân tích từ 烦躁
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:bồn chồn bực bội, nóng nảy
Ví dụ (10)
天气太热,让人感到很烦躁。
Thời tiết quá nóng khiến người ta cảm thấy rất bồn chồn bực bội.
他等了太久,开始变得有些烦躁。
Anh ấy đợi quá lâu, bắt đầu trở nên hơi nóng nảy.
别打扰我,我现在心里很烦躁!
Đừng làm phiền tôi, trong lòng tôi bây giờ đang rất bực bội!
工作压力大让她容易烦躁。
Áp lực công việc lớn khiến cô ấy dễ cáu gắt và nóng nảy.
窗外的噪音让我烦躁得睡不着。
Tiếng ồn ngoài cửa sổ làm tôi bồn chồn bực bội đến mức không ngủ được.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây