繁重
HSK7-9
—
Phân tích từ 繁重
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nặng nề, phức tạp và nhiều
Ví dụ (10)
他的工作非常繁重,每天都要加班。
Công việc của anh ấy rất nặng nề, ngày nào cũng phải tăng ca.
护士们承担着繁重的护理任务。
Các y tá đang gánh vác nhiệm vụ chăm sóc phức tạp và nặng nề.
经过一段繁重的体力劳动后,他感到非常疲倦。
Sau một thời gian lao động thể lực nặng nề, anh ấy cảm thấy vô cùng mệt mỏi.
虽然学习任务繁重,但他依然保持着乐观的心态。
Mặc dù nhiệm vụ học tập nhiều và phức tạp, nhưng cậu ấy vẫn giữ tâm thái lạc quan.
为了减轻群众繁重的负担,政府出台了新政策。
Để giảm bớt gánh nặng nặng nề cho quần chúng, chính phủ đã ban hành chính sách mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây