反弹
HSK7-9
—
Phân tích từ 反弹
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bật lại, hồi phục, phản ứng ngược
Ví dụ (10)
股市在连续下跌后终于开始反弹。
Thị trường chứng khoán cuối cùng đã bắt đầu hồi phục sau khi giảm liên tục.
皮球撞到墙上后迅速反弹回来。
Quả bóng da bật lại nhanh chóng sau khi đập vào tường.
这项新政策引起了民众的强烈反弹。
Chính sách mới này đã gây ra phản ứng ngược mạnh mẽ từ người dân.
如果过度节食,体重很容易反弹。
Nếu ăn kiêng quá mức, cân nặng rất dễ tăng trở lại.
经过几个月的低迷,公司的业绩出现了触底反弹的迹象。
Sau vài tháng ảm đạm, thành tích của công ty đã xuất hiện dấu hiệu chạm đáy và hồi phục.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây