防盗
HSK7-9
—
Phân tích từ 防盗
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:phòng trộm, chống trộm
Ví dụ (10)
离开家时,请一定要锁好防盗门。
Khi rời khỏi nhà, xin nhất định phải khóa chặt cửa chống trộm.
这辆新车安装了先进的防盗系统。
Chiếc xe hơi mới này đã được lắp đặt hệ thống chống trộm tiên tiến.
大家在公共场所要提高防盗意识。
Mọi người cần nâng cao ý thức phòng trộm ở những nơi công cộng.
超市出口处安装了防盗设备。
Ở lối ra của siêu thị có lắp đặt thiết bị chống trộm.
昨晚防盗警报器突然响了起来。
Tối qua chuông báo động chống trộm đột nhiên vang lên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây