方向盘
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "方向盘" (fāngxiàngpán) mang nghĩa "vô lăng, bánh lái", kết hợp bởi 方 (fāng - phương): "Vuông" + 向 (xiàng - hướng): "hướng về" + 盘 (pán - bàn): "cái đĩa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方). • Chữ 向: Dưới mái nhà (丿) có trổ một ô cửa sổ (口) nhìn thẳng ra khoảng sân phía trước, biểu thị phương hướng đang ngoảnh mặt, hướng về (向). • Chữ 盘: Đồ chứa bằng gốm sứ (皿) có dáng dài và rộng như chiếc thuyền (舟) dùng để bày biện thức ăn chính là cái mâm, cái đĩa (盘).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vô lăng, bánh lái
Ví dụ (5)
他紧紧地握住方向盘。
Anh ấy nắm chặt vô lăng.
He gripped the steering wheel tightly.
请把双手放在方向盘上。
Vui lòng đặt cả hai tay lên vô lăng.
Please keep both hands on the steering wheel.
这辆车的方向盘是真皮的。
Vô lăng của chiếc xe này được làm bằng da thật.
The steering wheel of this car is made of genuine leather.
突然间,方向盘变得很重。
Đột nhiên, vô lăng trở nên rất nặng.
All of a sudden, the steering wheel became very heavy.
她向左打方向盘,成功避开了障碍物。
Cô ấy đánh lái sang trái, tránh chướng ngại vật thành công.
She turned the steering wheel to the left and successfully avoided the obstacle.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây