放肆
HSK7-9
—
Phân tích từ 放肆
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:phóng túng, kiêu ngạo vô phép, không kiêng nể
Ví dụ (10)
你竟敢在这里放肆!
Ngươi dám ở đây kiêu ngạo vô phép sao!
他忍不住放肆地大笑起来。
Anh ấy không kìm được mà cười lớn một cách phóng túng.
请注意你的言辞,不要太放肆了。
Xin hãy chú ý lời lẽ của bạn, đừng có quá không kiêng nể.
几个喝醉的年轻人在街上大声喧哗,十分放肆。
Mấy thanh niên say rượu la hét ầm ĩ trên phố, vô cùng phóng túng.
他的举止越来越放肆,完全不把长辈放在眼里。
Hành vi của hắn ngày càng kiêu ngạo vô phép, hoàn toàn không coi bậc bề trên ra gì.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây