放映
HSK7-9
—
Phân tích từ 放映
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chiếu phim, trình chiếu
Ví dụ (10)
电影院正在放映一部新电影。
Rạp chiếu phim đang chiếu một bộ phim mới.
这部纪录片将于明晚八点放映。
Bộ phim tài liệu này sẽ được trình chiếu vào lúc 8 giờ tối mai.
因为停电,电影停止了放映。
Vì mất điện, bộ phim đã ngừng chiếu.
工作人员正在检查放映设备。
Nhân viên đang kiểm tra thiết bị trình chiếu.
村里每个月都会在广场上放映露天电影。
Mỗi tháng trong làng đều chiếu phim ngoài trời trên quảng trường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây