放置
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "放置" (fàngzhì) mang nghĩa "đặt, để, để yên", kết hợp bởi 放 (fàng - phóng): "để" + 置 (zhì - trí): "đặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 放: Bàn tay cầm gậy (攵) xua đàn gia súc đi về bốn phương (方) rộng lớn, mang nghĩa buông ra, thả tự do và đặt để (放). • Chữ 置: Cầm tấm lưới (罒) căng thật ngay ngắn và thẳng thắn (直) trên mặt đất để sắp xếp mọi thứ đâu vào đấy, nghĩa là đặt, để, bố trí (置).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 放置
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đặt, để, để yên
Ví dụ (5)
请把书本放置在书架上。
Vui lòng đặt sách lên giá sách.
Please place the books on the bookshelf.
这里不能放置易燃物品。
Ở đây không được để các vật dụng dễ cháy.
Flammable items must not be placed here.
他把花瓶放置在桌子的正中间。
Anh ấy đã đặt chiếc bình hoa ở ngay giữa bàn.
He placed the vase right in the middle of the table.
合理放置家具可以使房间显得更大。
Sắp xếp đồ nội thất hợp lý có thể làm cho căn phòng trông rộng hơn.
Placing furniture properly can make a room look bigger.
这些文件已经被放置很久了。
Những tài liệu này đã bị để đó từ rất lâu rồi.
These files have been left there for a long time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây