放纵
HSK7-9
—
Phân tích từ 放纵
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:buông thả, phóng túng, nuông chiều
Ví dụ (10)
偶尔放纵一下自己,吃顿大餐也没关系。
Thỉnh thoảng buông thả bản thân một chút, ăn một bữa thịnh soạn cũng không sao.
父母不能太放纵孩子,否则会对他们的成长不利。
Cha mẹ không thể quá nuông chiều con cái, nếu không sẽ không tốt cho sự phát triển của chúng.
他过着放纵的生活,完全不顾及身体健康。
Anh ta sống một cuộc sống buông thả, hoàn toàn không để ý đến sức khỏe.
长期的放纵让他失去了工作的热情。
Sự phóng túng trong thời gian dài đã khiến anh ấy mất đi nhiệt huyết làm việc.
我们不应该放纵自己的坏习惯。
Chúng ta không nên dung túng (buông thả) cho những thói quen xấu của bản thân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây