肥料
HSK7-9
—
Phân tích từ 肥料
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phân bón
Ví dụ (10)
这片土地需要更多的肥料。
Mảnh đất này cần nhiều phân bón hơn.
农民们正在地里撒肥料。
Những người nông dân đang rải phân bón trên cánh đồng.
有机肥料对环境很有好处。
Phân bón hữu cơ rất tốt cho môi trường.
没有足够的肥料,庄稼长不好。
Không có đủ phân bón, hoa màu sẽ không phát triển tốt.
化肥是一种常见的农业肥料。
Phân hóa học là một loại phân bón nông nghiệp phổ biến.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây