粉丝
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "粉丝" (fěnsī) nghĩa là "miến, bún tàu; người hâm mộ", ghép bởi: 粉 (fěn): Bột + 丝 (sī): sợi tơ.
Thành phần cấu tạo
粉丝
miến, bún tàu; người hâm mộ
米
分
丝
Hình ảnh:

Phân tích từ 粉丝
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:miến, bún tàu; người hâm mộ
Ví dụ (10)
这道凉拌粉丝很好吃。
Món miến trộn lạnh này rất ngon.
他在微博上有几百万个粉丝。
Anh ấy có hàng triệu người hâm mộ trên Weibo.
粉丝需要先用温水泡软。
Miến cần phải ngâm nước ấm cho mềm trước.
作为她的铁杆粉丝,我买齐了她所有的专辑。
Là một người hâm mộ cuồng nhiệt của cô ấy, tôi đã mua đủ tất cả các album của cô ấy.
蚂蚁上树是一道有名的川菜,主要原料是肉末和粉丝。
Kiến leo cây là một món ăn Tứ Xuyên nổi tiếng, nguyên liệu chính là thịt băm và miến.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây